Quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?

Hít thở là quá trình giúp con người duy trì sự sống. Tuy nhiên có không ít trường hợp gặp phải tai nạn điện giật, đuối nước, đột quỵ,...khiến quá trình hít thở bị gián đoạn và trở nên khó khăn, thậm chí là ngừng hẳn. Việc ngừng hít thở kéo dài quá 07 phút sẽ dẫn đến tử vong. Để có thể cứu sống những trường hợp nạn nhân gặp phải tai nạn như trên, phương pháp sơ cứu phổ biến được hầu hết mọi người áp dụng đó là hô hấp nhân tạo. Vậy hô hấp nhân tạo là gì? Có mấy phương pháp hô hấp nhân tạo và quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?
 

Quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?
 

Hô hấp nhân tạo là gì?

Hô hấp nhân tạo hay còn gọi là hồi sức qua đường miệng, là phương pháp sơ cứu cho nạn nhân khó thở, không thở được do ngạt nước, đuối nước, điện giật, ngủ trong không gian kín, do bị vùi lấp dưới đất, hít phải các loại khí ga, khí độc, bị tắc thở do dị vật, đờm, dãi, máu, chất nôn,....Hô hấp nhân tạo là công việc hỗ trợ, kích thích hô hấp của nạn nhân bằng cách thổi không khí từ bên ngoài vào phổi thông qua đường mũi hoặc miệng.
 

Quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?
 

Có mấy phương pháp hô hấp nhân tạo?

Chúng ta thường thấy hô hấp nhân tạo chỉ có 1 phương pháp duy nhất là thổi khí qua miệng nạn nhân. Tuy nhiên trên thực tế, có rất nhiều phương pháp hô hấp nhân tạo được các bác sĩ nghiên cứu và đưa ra, cụ thể như:

1. Phương pháp hô hấp nhân tạo “miệng đối miệng"Phương pháp hô hấp nhân tạo “miệng đối miệng” hay còn được gọi là hà hơi thổi ngạt. Đây là phương pháp đơn giản nhất, được áp dụng đầu tiên trong sơ cứu. Với các bước thực hiện đơn giản, mang đến hiệu quả cao nên hiện nay phương pháp hô hấp nhân tạo này được sử dụng rất phổ biến.

2. Phương pháp SilvesterPhương pháp Silvester là phương pháp hô hấp nhân tạo được bác sĩ H.R.Silvester nghiên cứu và tiến hành thực nghiệm vào thế kỷ thứ 19. Đây là phương pháp cổ điển cũng mang đến hiệu quả cao nhưng ít người áp dụng.

3. Phương pháp Holger NielsenPhương pháp Holger Nielsen hay còn được gọi là phương pháp hô hấp nhân tạo H.N, được mô tả trong ấn bản đầu tiên của Cẩm nang Hướng đạo sinh xuất bản tại Hoa Kỳ năm 1911. Với phương pháp này, bạn sẽ không phải áp miệng mình vào miệng nạn nhân nhưng vẫn có khả năng cứu sống họ. Hiện nay, phương pháp này cũng ít được áp dụng.

Hướng dẫn các bước hô hấp nhân tạo đúng quy trình

Nhìn chung, hô hấp nhân tạo là phương pháp sơ cứu đơn giản nhưng mang đến hiệu quả cao. Tuy nhiên, người thực hiện phải tiến hành các bước hô hấp nhân tạo theo đúng quy trình. Mỗi một phương pháp hô hấp nhân tạo sẽ có cách thực hiện khác nhau, cụ thể như sau:

1. Phương pháp hô hấp “miệng đối miệng”

► Bước 1: Đặt bệnh nhân nằm thẳng và kéo đầu ngửa ra sau một cách tối đa. Nếu cần thiết và có điều kiện, hãy kê một chiếc gối ở gáy nạn nhân.

► Bước 2: Quỳ ở bên trái, ngang vị trí vai của nạn nhân để tiến hành hô hấp nhân tạo.

► Bước 3: Dùng tay móc dị vật, đờm, dãi hoặc máu trong miệng nạn nhân ra ngoài để khai thông đường thở.

► Bước 4: Dùng tay phải bóp nhẹ hai cánh mũi đồng thời dùng tay trái đẩy cằm nạn nhân xuống để miệng há ra thật to.

► Bước 5: Hít một hơi thật sâu sau đó kề miệng mình sát miệng nạn nhân rồi thổi vào thật mạnh. Thực hiện thao tác này khoảng 12 - 16 lần/phút.

► Bước 6: Trong quá trình tiến hành hô hấp nhân tạo, người thực hiện cần theo dõi xem ngực nạn nhân có phồng lên xẹp xuống hay không. Nếu không có hiện tượng trên thì cần phải chỉnh lại đầu nạn nhân để cho ngửa ra sau tối đa.

Lưu ý: Trong trường hợp phần hàm và mặt nạn nhân có thương tích không thể mở ra được, người thực hiện sơ cứu có thể tiến hành thổi ngạt vào mũi hoặc dùng một ống đặc biệt để thổi vào miệng nạn nhân. Ngoài ra để phương pháp hô hấp nhân tạo mang đến hiệu quả tốt nhất thì có thể kết hợp với ép tim ngoài lồng ngực.
 

Quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?

2. Phương pháp hô hấp Silvester

► Bước 1: Đặt nạn nhân nằm thẳng ở tư thế ngửa đồng thời nâng cao vai nạn nhân bằng cách lót gối để giúp đầu nạn nhân ngửa ra sau.

► Bước 2: Người thực hiện hô hấp nhân tạo sẽ ngồi thẳng ở phía trên đầu nạn nhân đồng thời nắm chặt cổ tay nạn nhân.

► Bước 3: Cầm tay nạn nhân và từ từ nâng lên phía đầu để giúp nạn nhân có thể hít không khí vào.

► Bước 4: Ép hai cánh tay vào nhau sau đó đẩy mạnh và sát về phía ngực để giúp nạn nhân thở ra.

Lặp lại lần lượt bước 3 và bước 4 khoảng 12 - 20 lần/phút, thực hiện liên tục trong khoảng 5 phút. Nếu bệnh nhân không có dấu hiệu hồi tỉnh, cần phải tiến hành đổi phương pháp hô hấp nhân tạo và nhanh chóng đưa đến các cơ sở y tế.
 

Quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?
 

3. Phương pháp Holger Nielsen

► Bước 1: Đặt nạn nhân nằm sấp, hai tay úp chồng lên nhau và kê cằm lên trên.

► Bước 2: Người tiến hành hô hấp nhân tạo quỳ xuống trước đầu nạn nhân, đặt hai bàn tay lên xương bả vai ngang nách nạn nhân.

► Bước 3: Giữ hai tay thẳng, chồm người tới trước, ấn mạnh xuống lưng nạn nhân rồi buông ra đột ngột.

► Bước 4: Nắm hai cánh tay của nạn nhân gần mỏm khuỷu, kéo cánh tay lên trên và về phía đầu nạn nhân. tiếp theo đặt tay về tư thế lúc đầu và tiếp tục làm thao tác giúp thở ra.

Thực hiện bước 3 và bước 4 từ 10 - 12 lần trong một phút đồng thời liên tục theo dõi phản ứng của nạn nhân. Phương pháp này thường được áp dụng sơ cứu cho nạn nhân bị đuối nước để tống nước từ trong bụng ra ngoài.
 

Quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách?
 

Trên đây là hướng dẫn các bước hô hấp nhân tạo đúng quy trình24h Thông Tin muốn chia sẻ đến bạn đọc. Hi vọng sau khi tham khảo bài viết, các bạn đã biết quy trình hô hấp nhân tạo như thế nào là đúng cách, đồng thời biết làm sao để có thể cứu sống được những nạn nhân bị đuối nước, điện giật, ngất xỉu,...khi họ gặp phải nguy kịch do không thở được hoặc hô hấp khó khăn.

Bình luận:

Tin Sức Khỏe khác:
  • Bệnh trĩ có biểu hiện và triệu chứng như thế nào?
    Trĩ là một loại bệnh khá nhạy cảm, gây ra nhiều vấn đề bất tiện cho cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Khi mắc trĩ, người bệnh thường có những dấu hiệu và triệu chứng như: đau rát hậu môn, đi ngoài ra máu,....
  • Người bị bệnh tiểu đường nên ăn rau gì thì tốt?
    Để giúp tình trạng bệnh được cải thiện và hỗ trợ việc điều trị hiệu quả, người bị tiểu đường nên ăn nhiều loại rau có tác dụng giảm đường huyết, chẳng hạn như: rau cải, dưa chuột, cà rốt.
  • Bệnh cao huyết áp cần phải xét nghiệm gì?
    Bệnh cao huyết áp thường có một số biểu hiện tương tự như các bệnh tim mạch, đái tháo đường,...Để biết mình có mắc cao huyết áp hay không, người bệnh cần tiến hành làm một số xét nghiệm như: xét nghiệm nước tiểu, xét...
  • Nguyên nhân bị mẩn ngứa sau khi tắm biển
    Sau khi tắm biển về, nhiều người thường bị mẩn ngứa, rộp da,....Hiện tượng này xảy ra có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như: bị nhiễm ký sinh trùng, bị sứa cắn, nước biển ô nhiễm,....
  • Các loại thức uống trị ho hiệu quả
    Từ những nguyên liệu có sẵn trong nhà như: chanh, mật ong, trứng, củ cải trắng,...bạn hoàn toàn có thể tạo ra các loại thức uống có tác dụng chữa dứt điểm các cơn ho khan, ho có đờm hiệu quả mà không cần phải dùng thuốc.
  • Bệnh trĩ là gì? Các loại bệnh trĩ thường gặp
    Trĩ là một trong những căn bệnh phổ biến hiện nay và thường làm cho người mắc phải cảm thấy xấu hổ và tự ti. Bệnh trĩ được chia thành nhiều loại: trĩ nội, trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp.
  • Cơ thể cần cung cấp bao nhiêu nước mỗi ngày?
    Uống đủ 02 lít nước mỗi ngày là quan niệm sai lầm mà nhiều người thường nghĩ. Tùy theo trọng lượng cơ thể cũng như cường độ vận động mà nhu cầu về nước uống của mỗi người là khác nhau, có thể là 01 lít hoặc cũng có thể...
  • Bệnh cao huyết áp có triệu chứng và biểu hiện như thế nào?
    Cao huyết áp thường có những biểu hiện không rõ ràng như: hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, ù tai, hồi hộp,…Do đó, người bệnh có thể hoàn toàn không biết rằng mình đã bị cao huyết áp.
  • Người bị sốt xuất huyết nên ăn hoa quả gì tốt nhất?
    Người bị bệnh sốt xuất huyết nên bổ sung vitamin và dưỡng chất bằng các loại trái cây như: cam, đu đủ, lựu, kiwi,...để sức khỏe có thể nhanh hồi phục.
  • Nguyên nhân dẫn đến bệnh cao huyết áp là gì?
    Cao huyết áp là căn bệnh phổ biến trên toàn thế giới và có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi. Nguyên nhân dẫn đến căn bệnh này có thể là do di truyền, chế độ ăn uống không hợp lý,...hoặc vô căn.